1. Xin chào - 新早(你好)
2. Chào buổi sáng - 早 布伊 桑(早上好)
3. Cảm ơn - 感恩(谢谢)
4. Không có gì - 空 果 吉(不客气)
5. Tạm biệt - 丹别(再见)
6. Cái này bao nhiêu tiền - 开 捏 包 妞 田(多少钱)
7. Xin lỗi - 新来(抱歉)
8. Vâng - 万(是)
9. Không - 空(不)
10. Chúc bạn ngủ ngon - 祝 班 恩 恩贡(晚安)
11. Ở đâu - 欧 斗(在哪里)
12. Tên tôi là - 登 推 拉(我叫)
13. Rất vui được gặp bạn - 拉 维 德 盖 班(很高兴认识你)
14. Tôi không hiểu - 推 空 海(听不懂)
15. Được - 德(好的)
标准发音音频:小语种口语网(手机版)
英语八万句学习:纽约英语口语网(手机版)