越南语中文谐音速记

1. Xin chào - 新早(你好)

2. Chào buổi sáng - 早 布伊 桑(早上好)

3. Cảm ơn - 感恩(谢谢)

4. Không có gì - 空 果 吉(不客气)

5. Tạm biệt - 丹别(再见)

6. Cái này bao nhiêu tiền - 开 捏 包 妞 田(多少钱)

7. Xin lỗi - 新来(抱歉)

8. Vâng - 万(是)

9. Không - 空(不)

10. Chúc bạn ngủ ngon - 祝 班 恩 恩贡(晚安)

11. Ở đâu - 欧 斗(在哪里)

12. Tên tôi là - 登 推 拉(我叫)

13. Rất vui được gặp bạn - 拉 维 德 盖 班(很高兴认识你)

14. Tôi không hiểu - 推 空 海(听不懂)

15. Được - 德(好的)


标准发音音频:小语种口语网(手机版)

英语八万句学习:纽约英语口语网(手机版)