越南语日常生活常用口语

1. Xin chào! - 你好!

2. Chào buổi sáng. - 早上好

3. Chào buổi chiều. - 下午好

4. Chào buổi tối. - 晚上好

5. Hôm nay bạn làm gì? - 你今天在做什么?

6. Tôi mọi thứ đều ổn. - 我一切都好

7. Tạm biệt! - 再见!

8. Không có gì. - 不客气

9. Mọi thứ có ổn không? - 一切顺利吗?

10. Tôi rất đói. - 我很饿

11. Tôi rất khát. - 我很渴

12. Gần đây cuộc sống bạn thế nào? - 最近生活怎么样?

13. Tôi phải đi ngủ sớm. - 我要早点睡觉

14. Chúc bạn ngủ ngon. - 晚安好梦

15. Tôi nhìn thấy mọi thứ rõ ràng. - 我看得很清楚


标准发音音频:小语种口语网(手机版)

英语八万句学习:纽约英语口语网(手机版)