1. Vâng. - 是
2. Không. - 不
3. Cảm ơn. - 谢谢
4. Không có gì. - 不客气
5. Xin lỗi. - 抱歉
6. Tên bạn là gì? - 你叫什么名字?
7. Tên tôi là ... - 我叫...
8. Rất vui được gặp bạn. - 很高兴认识你
9. Bạn khỏe không? - 你好吗?
10. Tôi khỏe. - 我很好
11. Bạn hiểu không? - 你明白吗?
12. Tôi không hiểu. - 我不明白
13. Được. - 好的
14. Không tốt. - 不好
15. Ổn. - 可以/行
标准发音音频:小语种口语网(手机版)
英语八万句学习:纽约英语口语网(手机版)