越南语词汇,越南语语法,越南语对话,越南语字母,越南语发音,learn vietnamese(Việt) | vietnamese course| speak vietnamese | vietnamese Pronunciation | vietnamese alphabet 越南语 越南语听力 越南语入门 越南语口语 越南语学习 越南语发音 越南语词汇 越南语语法 越南语对话 越南语字母 越南语网 越南语翻译 越南语在线翻译 越南语学习 越南语招聘 学越南语 越南语输入法 网上学习越南语 广州越南语翻译 中文越南语互译 越南语在线学习 越南语学习网 越南语视频学习 如何学习越南语 越南语学习网站 越南语学习软件 网上学习越南语 越南语语音学习 初级越南语学习 越南语学习心得
越南使用的官方语言是越南语(京话),操越南语的人数占全国人口的90%以上.越南语是一种声调语言,即用声调来区别词义,跟高棉语、泰语和汉语有很多相似之处。由于历史的原因,越南语 和汉语的关系甚为密切,在词汇上,越南语借用了大量的汉语词,语言学界通常把这种被借用 到越语中的汉语词称为汉越词,据统计,现代越南词汇库中的汉越词占少占总词汇量的60% 以上。在语法上,越南语是“主-动-宾”型结构,与汉语不同的是,越南语的定语要放在所 修饰的中心词之后。除此之外,越南语的其他语法特点与汉语大体相同。

chào ông 您好 | Anh khoẻ không 你好吗?| tạm biệt 再见 | cám ơn 谢谢

字母与读音

 

 

越南语视频学习资料

越南语学习资料-1 | 越南语学习资料-2 | 越南语学习资料-3 | 越南语学习资料-4 | 越南语学习资料-5

越南语学习资料-6 | 越南语歌曲

 

 


 纽约英语口语网-英语学习演示视频

日常用语

欢迎 Hoan nghênh / Được tiếp đãi ân cần
你好 Chào anh (对男人) Chào chị (对女人)
Á-lô! (喂)
你好吗?
我很好, 谢谢. 您哪?
(Anh/Chị) khỏe không?
Khoẻ, cám ơn. Bạn thì sao?
很久没见了 Lâu quá không gặp

你叫什么名字?

我叫

Bạn tên gì?
Tôi tên là ...

你是哪国人?
我是.....

Ông từ đâu đến?
Tôi đến từ...
很高兴见到你 Hân hạnh gặp ông
早上好 Chào buổi sáng
下午好 Xin chào
晚上好 Chào buổi tối
晚安 Chúc ngủ ngon
再见 Chào anh (>m) Chào chị (>f) Tạm biệt
祝您好运 Chúc may mắn!
干杯/祝你健康 Chúc sức khoẻ!
祝你用餐愉快 Ăn ngon nhé / Chúc ngon miệng
祝你一路顺风 Lên đường bình an
我不明白 Tôi không hiểu
请慢一点说 Làm ơn nói chậm hơn
请把这个写下来 Làm ơn viết xuống

你说越南语吗?
是的, 会一点

Bạn có nói tiếng Việt không?
Có, chỉ một chút
劳驾/对不起 Xin lỗi
这个多少钱? Cái này giá bao nhiêu?

谢谢
不客气

Cảm ơn cô (>m) Cảm ơn cô nhiều (>f)
Cảm ơn rất nhiều
Không có chi
厕所在哪里? Cầu tiêu ở đâu?
我爱你 Em yêu anh (f>m) Anh yêu em (m>f)
.....用越南语怎么说? Bạn nói ... thế nào trong tiếng Việt?
让我安静一下! Để cho tôi yên! Hảy để tôi yên!
救命!
着火了!
停!
Cứu với!
Cháy!
Ngừng lại!
快叫警察! Xin gọi cảnh sát!
圣诞快乐,新年愉快 Chúc Giáng Sinh Vui Vẻ và Chúc Năm Mới Tốt Lành
复活节快乐 Chúc Mừng Phục Sinh
生日快乐 Chúc mừng sinh nhật
会一种语言是永远不够的 Một thứ tiếng thì không bao giờ đủ

1 [一]
人称
越南语 - Wikipedia 1 [Một]
Người

我 T--
Tôi
我和你 T-- v- b--
Tôi và bạn
我们两人 / 俩 C---- t--
Chúng tôi
他 A-- ấ-
Anh ấy
他和她 A-- ấ- v- c- ấ-
Anh ấy và cô ấy
他们两人 / 俩 H-- n---- b-- h-
Hai người bọn họ
男人 N---- đ-- ô--
Người đàn ông
女人 N---- đ-- b-
Người đàn bà
孩子 Đ-- t-- c--
Đứa trẻ con
一个家庭 M-- g-- đ---
Một gia đình
我的家庭 / 我的家人 G-- đ--- c-- t--
Gia đình của tôi
我的家庭在这里 。 G-- đ--- c-- t-- đ--- ở đ--.
Gia đình của tôi đang ở đây.
我在这里。 T-- ở đ--.
Tôi ở đây.
你在这里。 B-- ở đ--.
Bạn ở đây.
他在这里和她在这里。 A-- ấ- ở đ-- v- c- ấ- ở đ--.
Anh ấy ở đây và cô ấy ở đây.
我们在这里。 C---- t-- ở đ--.
Chúng tôi ở đây.
你们在这里。 C-- b-- ở đ--.
Các bạn ở đây.
他们都在这里。 H- ở đ-- h--.
Họ ở đây hết.

2 [二]
家庭
2 [Hai]
Gia đình

祖父 / 外祖父 N---- ô--
Người ông
祖母 / 外祖母 N---- b-
Người bà
他和她 ô-- v- b-
ông và bà
父亲 N---- c--
Người cha
母亲 N---- m-
Người mẹ
他和她 C-- v- m-
Cha và mẹ
儿子 N---- c-- t---
Người con trai
女儿 N---- c-- g--
Người con gái
他和她 C-- t--- v- c-- g--
Con trai và con gái
哥哥 / 弟弟 N---- e- / a-- t---
Người em / anh trai
姐姐 / 妹妹 N---- e- / c-- g--
Người em / chị gái
他和她 A-- v- c-- / a-- v- e- / c-- v- e-
Anh và chị / anh và em / chị và em
叔叔 / 伯父 / 叔父 / 舅父 / 姑父 N---- c-- / c-- / b--
Người cậu / chú / bác
阿姨 / 婶婶 / 舅妈 / 姨妈 / 姑妈 N---- d- / c- / b--
Người dì / cô / bác
他和她 C-- v- c-
Chú và cô
我们是一个家庭 / 我们是一家人。 C---- t-- l- m-- g-- đ---.
Chúng tôi là một gia đình.
这是个不小的家庭。 G-- đ--- k---- p--- n--.
Gia đình không phải nhỏ.
这是一个大家庭。 G-- đ--- l--.
Gia đình lớn.

3 [三]
认识,相识
3 [Ba]
Làm quen

你好 / 喂! X-- c---!
Xin chào!
你好! X-- c---!
Xin chào!
你好吗 / 最近怎么样?(用于问候) K--- k----?
Khỏe không?
您来自欧洲吗? B-- t- c--- Â- đ-- à?
Bạn từ châu Âu đến à?
您来自美国吗? / 您从美洲来吗? B-- t- c--- M- đ-- à?
Bạn từ châu Mỹ đến à?
您来自亚洲吗? B-- t- c--- Á đ-- à?
Bạn từ châu Á đến à?
您住在哪一个宾馆? B-- ở k---- s-- n-- v--?
Bạn ở khách sạn nào vậy?
您在这里已经多久了? B-- ở đ-- b-- l-- r--?
Bạn ở đây bao lâu rồi?
您要停留多久? B-- ở b-- l--?
Bạn ở bao lâu?
您喜欢这里吗? B-- c- t---- ở đ-- k----?
Bạn có thích ở đây không?
您在这里度假吗? B-- đ- d- l--- ở đ-- à?
Bạn đi du lịch ở đây à?
欢迎您到我这儿来! B-- h-- đ-- t--- t-- đ-!
Bạn hãy đến thăm tôi đi!
这是我的住址。 Đ-- l- đ-- c-- c-- t--.
Đây là địa chỉ của tôi.
我们明天见面吗? N--- m-- c---- t- c- g-- n--- k----?
Ngày mai chúng ta có gặp nhau không?
我很抱歉, 我已有安排了。 X-- l--, n--- m-- t-- đ- c- v---.
Xin lỗi, ngày mai tôi đã có việc.
再见! T-- b---!
Tạm biệt!
再见! H-- g-- l-- n--!
Hẹn gặp lại nhé!
一会儿见! H-- s-- g-- l-- n--!
Hẹn sớm gặp lại nhé!

4 [四]
在学校里
4 [Bốn]
Ở trường học

我们在哪里? C---- t- ở đ--?
Chúng ta ở đâu?
我们在学校里。 C---- t- ở t----- h--.
Chúng ta ở trường học.
我们在上课。 C---- t- c- g-- h--.
Chúng ta có giờ học.
这些是学生。 Đ-- l- c-- h-- s---.
Đây là các học sinh.
这是女老师。 Đ-- l- c- g---.
Đây là cô giáo.
这是班级 / 教室。 Đ-- l- l-- h--.
Đây là lớp học.
我们做什么? C---- t- l-- g-?
Chúng ta làm gì?
我们学习。 C---- t- h--.
Chúng ta học.
我们学习一门语言。 C---- t- h-- m-- n--- n--.
Chúng ta học một ngôn ngữ.
我学习英语。 T-- h-- t---- A--.
Tôi học tiếng Anh.
你学习西班牙语。 B-- h-- t---- T-- B-- N--.
Bạn học tiếng Tây Ban Nha.
他学习德语。 A-- ấ- h-- t---- Đ--.
Anh ấy học tiếng Đức.
我们学习法语。 C---- t-- h-- t---- P---.
Chúng tôi học tiếng Pháp.
你们学习意大利语。 C-- b-- h-- t---- Ý ..
Các bạn học tiếng Ý .
他们学习俄语。 H- h-- t---- N--.
Họ học tiếng Nga.
学习语言是很有趣的。 H-- n--- n-- r-- l- t-- v-.
Học ngôn ngữ rất là thú vị.
我们要理解 / 听懂人们(讲话)。 C---- t-- m--- h--- n---- n---- k---.
Chúng tôi muốn hiểu những người khác.
我们想和人们说话 / 交谈。 C---- t-- m--- n-- c----- v-- n---- n---- k---.
Chúng tôi muốn nói chuyện với những người khác.

5 [五]
国家和语言
5 [Năm]
Đất nước và ngôn ngữ

约翰来自伦敦的。 J--- t- L----- đ--.
John từ London đến.
伦敦位于大不列颠。 L----- ở b-- A--.
London ở bên Anh.
他讲英语。 A-- ấ- n-- t---- A--.
Anh ấy nói tiếng Anh.
玛丽亚来自马德里。 M---- t- M----- đ--.
Maria từ Madrid đến.
马德里位于西班牙。 M----- ở b-- T-- B-- N--.
Madrid ở bên Tây Ban Nha.
她讲西班牙语。  C- ấ- n-- t---- T-- B-- N--.
Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha.
彼得和马耳塔来自柏林 。 P---- v- M----- t- B----- đ--.
Peter và Martha từ Berlin đến.
柏林位于德国。 B----- ở b-- Đ--.
Berlin ở bên Đức.
你们两个都说德语吗? H-- b-- n-- t---- Đ-- à?
Hai bạn nói tiếng Đức à?
伦敦是一个首都。 L----- l- m-- t-- đ-.
London là một thủ đô.
马德里和柏林也都是首都。 M----- v- B----- c--- l- t-- đ-.
Madrid và Berlin cũng là thủ đô.
首都都是又大又吵的。 C-- t-- đ- v-- l-- v-- ồ-.
Các thủ đô vừa lớn vừa ồn.
法国位于欧洲。 N--- P--- ở c--- Â-.
Nước Pháp ở châu Âu.
埃及位于非洲。 N--- A- C-- ở c--- P--.
Nước Ai Cập ở châu Phi.
日本位于亚洲。 N--- N--- B-- ở c--- Á.
Nước Nhật Bản ở châu Á.
加拿大位于北美洲。 C----- ở B-- M-.
Canađa ở Bắc Mỹ.
巴拿马位于中美洲。 P----- ở T---- M-.
Panama ở Trung Mỹ.
巴西位于南美洲。 B----- ở N-- M-.
Braxin ở Nam Mỹ.